Từ “ở lại một đêm” đến “tận hưởng một ngày”

Trong nhiều năm, hiệu quả kinh doanh của khách sạn thường được nhìn nhận qua những chỉ số quen thuộc như công suất phòng, ADR hay RevPAR. Logic vận hành cũng vì thế xoay quanh một đơn vị cơ bản: một đêm lưu trú. Nhưng khi hành vi du lịch ngày càng linh hoạt, ranh giới giữa “đi du lịch”, “nghỉ dưỡng”, “đi chơi” và “tìm một khoảng thời gian để tái tạo năng lượng” đang trở nên ít rõ ràng hơn.

Phong Suite Deluxe

Đó là bối cảnh “Daycation” bắt đầu trở thành một hướng khai thác đáng chú ý. Nếu Staycation là việc khách lựa chọn nghỉ ngơi tại một khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng gần nơi mình sinh sống thay vì thực hiện một chuyến đi xa, Daycation đi thêm một bước: khách tận hưởng sản phẩm và dịch vụ của khách sạn trong ngày nhưng không cần qua đêm. Một Daycation có thể là một ngày bên hồ bơi, một buổi spa và wellness, một bữa brunch, một không gian làm việc riêng tư, một trải nghiệm F&B, một package dành cho gia đình hoặc một chuỗi dịch vụ được thiết kế thành một “mini getaway”.

Điểm đáng chú ý là Daycation không tạo ra một nhu cầu hoàn toàn mới. Nó đang thương mại hóa những nhu cầu vốn đã tồn tại nhưng chưa được khách sạn đóng gói và bán một cách có hệ thống.

Khi du lịch không nhất thiết phải đồng nghĩa với lưu trú

Thị trường du lịch Việt Nam đang sở hữu một nền tảng thuận lợi cho những mô hình trải nghiệm có thời lượng ngắn. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam phục vụ khoảng 81 triệu lượt khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch ước đạt 569 nghìn tỷ đồng. Cùng thời điểm, lượng khách quốc tế đạt khoảng 12,2 triệu lượt, cho thấy nhu cầu di chuyển và tiêu dùng du lịch tiếp tục duy trì ở quy mô lớn.

Images

Tuy nhiên, số lượt khách du lịch không đồng nghĩa với số đêm lưu trú. Đây chính là khoảng trống mà Daycation có thể tiếp cận. Một người có thể dành cả ngày tại một điểm đến, sử dụng nhà hàng, hồ bơi, spa, phòng gym, khu vui chơi hoặc các tiện ích giải trí nhưng không phát sinh nhu cầu thuê phòng. Nếu khách sạn chỉ xem “khách lưu trú” là khách hàng thực sự, một phần đáng kể nhu cầu tiêu dùng có thể đang nằm ngoài hệ thống doanh thu của mình.

Xu hướng này cũng phù hợp với những thay đổi trong hành vi du lịch của người Việt. Q&Me từng ghi nhận 30% người được khảo sát thực hiện chuyến du lịch nội địa ít nhất ba tháng một lần; trong nhóm khảo sát, thiên nhiên, văn hóa và ẩm thực là những lý do quan trọng khi lựa chọn điểm đến. Trong khi đó, Euromonitor xác định người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng yêu thích các chuyến đi trong ngày, đồng thời ngày càng quan tâm đến sự thư giãn, an toàn, tính cá nhân hóa và những trải nghiệm mang lại cảm giác khác biệt.

Điều đó gợi ý một thay đổi quan trọng về cách nhìn thị trường: không phải mọi nhu cầu nghỉ ngơi đều cần một căn phòng qua đêm.

Daycation không phải “bán phòng theo giờ”

Một trong những rủi ro khi tiếp cận Daycation là đồng nhất mô hình này với day-use room hoặc bán phòng theo giờ. Hai khái niệm có thể liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Day-use chủ yếu giải quyết nhu cầu sử dụng phòng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong khi đó, Daycation nên được nhìn nhận như một sản phẩm trải nghiệm trong ngày, trong đó phòng chỉ là một thành phần có thể có hoặc không.

Ffc4853f1c8d498d8ea5d3acac234203

Một package Daycation cao cấp có thể bao gồm bữa sáng hoặc brunch, quyền sử dụng hồ bơi, spa treatment, fitness, afternoon tea, cocktail, hoạt động dành cho trẻ em hoặc một không gian riêng tư. Giá trị của sản phẩm không nằm ở việc khách được “ở phòng bao lâu”, mà nằm ở tổng trải nghiệm mà khách nhận được trong khoảng thời gian họ có mặt tại khách sạn.

Đây là khác biệt rất quan trọng về mặt chiến lược. Nếu chỉ bán “phòng không qua đêm”, khách sạn đang tìm cách tối ưu một tài sản hiện hữu. Nếu thiết kế Daycation như một sản phẩm hoàn chỉnh, khách sạn đang tạo ra một dòng doanh thu mới dựa trên hệ sinh thái dịch vụ hiện hữu.

Tại sao Daycation đáng được khách sạn quan tâm?

1. Mở rộng thị trường ngoài nhóm khách lưu trú

Một khách sạn trong thành phố có thể nằm cách nhà khách hàng chỉ 15 đến 30 phút di chuyển. Với nhóm khách này, một kỳ nghỉ cuối tuần qua đêm đôi khi không cần thiết. Họ có thể chỉ muốn rời khỏi nhịp sống thường nhật trong vài giờ, ăn một bữa ăn ngon, sử dụng spa, nằm bên hồ bơi hoặc dành thời gian với gia đình.

Đây là nhóm khách mà mô hình lưu trú truyền thống khó tiếp cận nếu sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho người cần phòng. Daycation cho phép khách sạn mở rộng thị trường sang cư dân địa phương, nhóm gia đình, các cặp đôi, khách công vụ có thời gian rảnh, khách transit, nhóm bạn và cả những người muốn tìm một không gian làm việc hoặc thư giãn khác biệt.

Q&Me cũng cho thấy người Việt có xu hướng tự tổ chức chuyến đi và coi giá cả là một yếu tố quan trọng trong quyết định du lịch. Trong bối cảnh đó, một sản phẩm có tổng chi phí thấp hơn một kỳ nghỉ qua đêm nhưng vẫn đem lại cảm giác “được đi nghỉ” có thể trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc đối với một số phân khúc.

2. Tăng doanh thu từ những tài sản đã tồn tại

Một khách sạn không chỉ sở hữu phòng ngủ. Đằng sau mỗi phòng là một hệ sinh thái gồm nhà hàng, bar, hồ bơi, spa, gym, không gian sự kiện, cảnh quan, tiện ích giải trí và đội ngũ nhân sự.

Nếu khách sạn chỉ tập trung bán phòng, những tài sản này có thể chưa được khai thác tối đa trong một số khung giờ hoặc ngày thấp điểm. Daycation tạo cơ hội kết nối chúng thành những sản phẩm có giá trị thương mại rõ ràng.

Ảnh minh hoạ NewSun Hospitality

Đặc biệt, F&B có thể trở thành một trong những động lực quan trọng nhất. Thay vì bán riêng một bữa brunch hoặc một suất afternoon tea, khách sạn có thể xây dựng package gồm brunch, hồ bơi, spa hoặc wellness activity. Khi đó, mỗi khách hàng không còn được nhìn nhận đơn thuần là một “covers” tại nhà hàng mà trở thành một nguồn doanh thu đa dịch vụ.

3. Giảm sự phụ thuộc vào công suất phòng

Trong ngành khách sạn, phòng là tài sản có tính “hữu hạn” theo thời gian. Một đêm phòng không bán được gần như không thể lấy lại doanh thu vào ngày hôm sau. Nhưng các dịch vụ khác có thể được thiết kế linh hoạt hơn.

Một hồ bơi vẫn có thể phục vụ khách Daycation ngay cả khi khách sạn không còn nhiều phòng trống. Một nhà hàng có thể phục vụ thêm khách địa phương vào những thời điểm phù hợp. Spa có thể tạo package theo mùa. Không gian hội họp có thể chuyển đổi thành sản phẩm private dining, workshop hoặc wellness experience.

Vì vậy, Daycation không nhất thiết phải cạnh tranh với nguồn doanh thu phòng. Nếu được quản trị tốt, nó có thể trở thành một lớp doanh thu bổ sung, đặc biệt trong những giai đoạn nhu cầu lưu trú yếu.

Khách sạn cần thiết kế Daycation như thế nào?

Điều đầu tiên không phải là tạo thêm thật nhiều package, mà là xác định rõ job to be done của từng nhóm khách. Một cặp đôi có thể cần “escape for two”; gia đình cần “family day out”; nhóm bạn có thể quan tâm đến pool, F&B và entertainment; khách công vụ có thể cần một không gian làm việc kết hợp wellness; trong khi nhóm khách địa phương có thể tìm kiếm một ngày nghỉ ngắn nhưng có cảm giác cao cấp.

Dich vu spa trong khach san trai nghiem thu gian sang trong 661253c21004d

Từ nhu cầu đó, khách sạn mới thiết kế sản phẩm. Một resort có thể xây dựng Daycation theo hướng wellness, family hoặc nature experience. Một city hotel có thể tập trung vào brunch, spa, rooftop, afternoon tea, pool và lifestyle. Một khách sạn cao cấp có thể tạo ra private Daycation với dining, treatment và concierge experience.

Điểm quan trọng là sản phẩm phải có giá trị cảm nhận rõ ràng. Khách hàng cần hiểu ngay mình sẽ nhận được gì, trải nghiệm kéo dài bao lâu, đâu là điểm khác biệt và vì sao package này đáng mua hơn việc sử dụng từng dịch vụ riêng lẻ.

Sau đó là bài toán vận hành. Daycation có thể tạo thêm doanh thu nhưng cũng có thể gây áp lực lên trải nghiệm của khách lưu trú nếu không kiểm soát số lượng, khung giờ và khu vực sử dụng. Vì vậy, cần có cơ chế đặt trước, giới hạn capacity, phân bổ khu vực, quản lý peak hours và chính sách riêng cho từng nhóm khách.

Từ “Room Night” đến “Experience Revenue”

Trong giai đoạn tiếp theo của ngành hospitality, cạnh tranh có thể không còn chỉ nằm ở việc ai bán được nhiều phòng hơn, mà ở việc ai có khả năng biến nhiều điểm chạm hơn thành doanh thu mà vẫn giữ được chất lượng trải nghiệm.

Daycation là một trong những hướng đi cho phép khách sạn thực hiện điều đó. Mô hình này đặc biệt phù hợp với những khách sạn sở hữu hệ sinh thái tiện ích phong phú, nằm gần các trung tâm dân cư hoặc điểm đến đô thị, có F&B mạnh, spa, wellness, hồ bơi hoặc các không gian có khả năng chuyển đổi công năng.

Revenue la gi cover 2c5a124805

Nhưng để Daycation tạo ra giá trị thực, doanh nghiệp không thể bắt đầu từ câu hỏi “chúng ta có thể bán thêm gì?”. Câu hỏi nên bắt đầu từ “khách hàng đang muốn dành một ngày của họ như thế nào, và khách sạn có thể thiết kế trải nghiệm đó tốt hơn ở đâu?”.

Khi câu trả lời đủ rõ, Daycation không còn là một sản phẩm phụ. Nó có thể trở thành một lớp doanh thu mới, một công cụ tăng mức độ tương tác với khách hàng địa phương và quan trọng hơn, một bước chuyển từ hospitality based on accommodation sang hospitality based on experience.

NewSun Hospitality: Tư duy lại mô hình kinh doanh từ nhu cầu thị trường

Đối với chủ đầu tư và doanh nghiệp khách sạn, khai thác Daycation hiệu quả đòi hỏi nhiều hơn một chương trình khuyến mại. Đó là bài toán đồng bộ giữa nghiên cứu thị trường, định vị sản phẩm, thiết kế trải nghiệm, pricing, phân phối, vận hành và công nghệ.

Với cách tiếp cận từ nghiên cứu, chẩn đoán, thiết kế giải pháp đến triển khai và đồng hành vận hành, NewSun Hospitality có thể cùng chủ đầu tư đánh giá tiềm năng Daycation của từng dự án, xác định phân khúc mục tiêu, thiết kế mô hình sản phẩm và xây dựng phương án thương mại hóa phù hợp với đặc điểm tài sản.

Thị trường đang thay đổi từ “nơi để ở” sang “nơi để trải nghiệm”. Đây cũng là lúc khách sạn cần nhìn lại cách mình tạo ra doanh thu.

  • Hotline: +84 768 68 2913
  • Email: dosm@nshm.com.vn
  • Zalo OA: https://zalo.me/2452770272256938463 (NewSun Hospitality)
  • Website: https://nshm.com.vn/ (NewSun Hospitality)

Tài liệu tham khảo

  • Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. (2026). Sơ kết công tác 6 tháng đầu năm 2026. Trung tâm Thông tin Du lịch.
  • Deloitte. (2026). 2026 travel industry outlook. Deloitte Consumer Industry Center.
  • Deloitte. (2026). Flight or fold: 2026 Deloitte summer travel survey. Deloitte Consumer Industry Center.
  • Decision Lab. (2026). The rise of independent travel in Vietnam is changing how destinations, airlines, and tour brands compete. Decision Lab.
  • Euromonitor International. (2025). Travel in Vietnam. Euromonitor International.
  • Euromonitor International. (2026). Megatrends in Vietnam. Euromonitor International.
  • Kantar. (2026). Connecting with the tourism community. Kantar.
  • Q&Me. (2026). Vietnamese favorite domestic travel destination. Asia Plus Inc.
  • Q&Me. (n.d.). Online travel behavior of Vietnamese. Asia Plus Inc.
  • Savills Vietnam. (2025). Hotel & serviced apartments market brief. Savills Vietnam.