logo new sun

GIẢI MÃ CHIẾN LƯỢC PLACE KHÁCH SẠN – BÀI 3: “KHOẢNG TRỐNG BỊ LÃNG QUÊN” – KHI KÊNH TRỰC TIẾP NGOẠI TUYẾN CHƯA ĐƯỢC KHAI THÁC ĐÚNG GIÁ TRỊ

Trong suốt một thập kỷ qua, chiến lược phân phối của ngành khách sạn gần như xoay quanh một trục chính: số hóa. Từ OTA, metasearch đến website và booking engine, mọi nỗ lực đều hướng đến việc tối ưu hóa các điểm chạm trực tuyến nhằm gia tăng khả năng tiếp cận và chuyển đổi khách hàng. Tuy nhiên, trong khi cuộc đua trên “mặt trận online” ngày càng trở nên khốc liệt, một thực tế đáng chú ý lại đang diễn ra: nhiều khách sạn vô tình bỏ quên hoặc chưa khai thác hiệu quả các kênh trực tiếp ngoại tuyến – nơi vẫn tồn tại một nhóm khách hàng có nhu cầu và hành vi rất rõ ràng.

Fanpage Facebook, Zalo, hotline hay thậm chí là khách vãng lai (walk-in) về bản chất đều là những “điểm chạm trực tiếp” mang lại lợi thế lớn về tỷ lệ chuyển đổi và biên lợi nhuận. Tuy nhiên, khi các kênh này không được đầu tư đúng mức, chúng không chỉ bị suy giảm hiệu quả, mà còn vô tình đẩy khách hàng sang các nền tảng trung gian.

Theo báo cáo của Google & Temasek (e-Conomy SEA, 2024), dù tỷ lệ đặt phòng trực tuyến tại Đông Nam Á đã vượt 70%, vẫn có tới 25–30% khách hàng đặc biệt là khách nội địa, khách doanh nghiệp và nhóm khách lớn tuổi ưu tiên tương tác trực tiếp qua điện thoại hoặc mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định. Điều này cho thấy, “offline” không biến mất, mà đang tồn tại song song như một phần quan trọng trong hành trình khách hàng.

Trong bối cảnh đó, bài viết “GIẢI MÃ CHIẾN LƯỢC PLACE KHÁCH SẠN – BÀI 3: Chưa tận dụng tốt kênh trực tiếp ngoại tuyến (fanpage, hotline, walk-in)” sẽ đi sâu phân tích một “khoảng trống chiến lược” mà nhiều khách sạn đang bỏ lỡ – nơi doanh thu tiềm năng vẫn hiện hữu, nhưng chưa được chuyển hóa thành kết quả thực tế.

Hiện trạng: Kênh trực tiếp tồn tại nhưng chưa thực sự “vận hành”

Trên thực tế, nếu nhìn ở góc độ “hạ tầng kênh”, phần lớn các khách sạn hiện nay đặc biệt trong phân khúc 4–5 sao đều đã sở hữu đầy đủ các điểm chạm trực tiếp ngoại tuyến. Từ hotline đặt phòng, fanpage Facebook, Zalo OA cho đến đội ngũ lễ tân sẵn sàng tiếp nhận khách walk-in, về mặt hình thức, hệ sinh thái này gần như không thiếu bất kỳ thành phần nào. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “có hay không”, mà nằm ở cách các kênh này được vận hành và tích hợp vào chiến lược doanh thu tổng thể. Trong nhiều trường hợp, chúng tồn tại như những công cụ hỗ trợ bị động, thay vì được khai thác như một kênh bán hàng chủ lực có khả năng tạo doanh thu và lợi nhuận trực tiếp.

Thực tế vận hành cho thấy một khoảng cách khá lớn giữa kỳ vọng của khách hàng và năng lực phản hồi của khách sạn. Không khó để bắt gặp những tình huống phổ biến: khách nhắn tin qua fanpage nhưng phải chờ nhiều giờ, thậm chí sang ngày hôm sau mới nhận được phản hồi; hotline chỉ hoạt động trong giờ hành chính; các cuộc gọi ngoài giờ không được tiếp nhận; hoặc nhân viên trả lời thiếu thông tin, thiếu kỹ năng tư vấn và không có khả năng “chốt sale”. Trong khi đó, theo báo cáo của Meta (2024), hơn 70% người dùng kỳ vọng doanh nghiệp phản hồi tin nhắn trong vòng 1 giờ, và khoảng 50% người dùng cho biết họ sẽ chuyển sang lựa chọn khác nếu không nhận được phản hồi kịp thời. Đáng chú ý, theo Google Travel Insights (2024), hành vi “multi-channel search” ngày càng phổ biến, khi khách hàng có thể nhắn tin hỏi thông tin trên mạng xã hội trước, nhưng sẽ đặt phòng ngay trên OTA nếu không nhận được phản hồi đủ nhanh và thuyết phục.

Khoảng trễ trong phản hồi này không chỉ là vấn đề vận hành, mà trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi. Theo HubSpot (2024), khả năng chuyển đổi lead có thể giảm tới 80% nếu thời gian phản hồi vượt quá 5 phút đầu tiên trong các ngành dịch vụ. Mặc dù con số này có thể khác biệt trong ngành khách sạn, nhưng xu hướng chung là rõ ràng: tốc độ phản hồi càng chậm, khả năng mất khách càng cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh OTA luôn cung cấp trải nghiệm “tức thời” nơi khách hàng có thể xem giá, so sánh và hoàn tất đặt phòng chỉ trong vài phút.

Tại Việt Nam, theo báo cáo của Tổng cục Du lịch (2025), tỷ lệ khách nội địa vẫn chiếm phần lớn trong tổng lượng khách lưu trú, và trong nhóm này, một tỷ lệ đáng kể đặc biệt là khách trung niên, khách doanh nghiệp hoặc khách đi theo nhóm nhỏ vẫn duy trì thói quen gọi điện trực tiếp để hỏi giá, thương lượng hoặc xác nhận dịch vụ trước khi đặt. Tuy nhiên, nếu trải nghiệm này không đủ tốt, họ sẽ nhanh chóng chuyển sang các nền tảng OTA – nơi thông tin minh bạch và quy trình đặt phòng đơn giản hơn.

Tất cả những yếu tố trên tạo ra một nghịch lý rõ ràng trong chiến lược phân phối: trong khi khách sạn đang chấp nhận chi trả mức hoa hồng từ 15–25% cho OTA để có được khách hàng, thì chính những khách hàng chủ động tìm đến trực tiếp – thông qua các kênh có chi phí gần như bằng 0 lại không được khai thác một cách hiệu quả. Theo Deloitte (2025), chi phí thu hút một booking qua OTA có thể cao gấp 5–7 lần so với booking trực tiếp, nhưng trong nhiều trường hợp, khách sạn lại đang “tự tay” chuyển khách từ kênh direct sang OTA chỉ vì thiếu năng lực vận hành ở những điểm chạm cơ bản nhất.

Nguyên nhân: Khi con người, quy trình và công nghệ chưa đồng bộ

Nguyên nhân của bài toán này không nằm ở một điểm nghẽn đơn lẻ, mà là hệ quả của sự thiếu đồng bộ giữa ba trụ cột cốt lõi trong vận hành kênh trực tiếp: con người, quy trình và công nghệ. Khi một trong ba yếu tố này vận hành lệch nhịp, toàn bộ trải nghiệm khách hàng và hiệu quả chuyển đổi đều bị ảnh hưởng – đặc biệt tại những “điểm chạm nóng” như hotline, fanpage hay walk-in.

Trước hết là câu chuyện nhân sự và vận hành nơi những “lỗ hổng nhỏ” lại tạo ra tổn thất lớn. Trong nhiều khách sạn, đặc biệt là phân khúc quy mô vừa, đội ngũ lễ tân thường phải kiêm nhiệm nhiều vai trò cùng lúc: từ check-in, check-out, xử lý phàn nàn đến hỗ trợ khách lưu trú. Trong guồng quay đó, việc trả lời điện thoại hay phản hồi tin nhắn fanpage thường bị đẩy xuống mức ưu tiên thấp hơn. Theo Hotel Tech Report (2025), hơn 55% khách sạn tại châu Á không có đội ngũ chuyên trách cho kênh bán hàng trực tiếp, dẫn đến tỷ lệ bỏ lỡ khách hàng tiềm năng ở mức cao.

Một ví dụ rất điển hình: vào khung giờ cao điểm check-in (khoảng 17h–19h), một khách doanh nghiệp gọi điện hỏi đặt gấp 5 phòng cho đoàn công tác vào ngày hôm sau. Do lễ tân đang bận xử lý khách tại quầy, cuộc gọi không được bắt máy kịp thời. Chỉ sau vài phút, khách hàng này có thể chuyển sang đặt qua OTA hoặc liên hệ với một khách sạn khác. Trong trường hợp này, cơ hội doanh thu không mất đi mà đơn giản là bị “chuyển giao” cho một kênh hoặc một đối thủ khác chỉ vì thiếu một quy trình phản hồi đủ nhanh.

Thứ hai là vấn đề tư duy phân phối một yếu tố mang tính “chiến lược ngầm” nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến cách khách sạn phân bổ nguồn lực. Không ít khách sạn vẫn mặc định rằng khách hàng cao cấp sẽ ưu tiên đặt qua các nền tảng trực tuyến, trong khi các kênh như hotline hay walk-in chỉ phục vụ nhóm khách lẻ, giá thấp. Tuy nhiên, thực tế thị trường đang cho thấy một bức tranh khác. Theo PwC (2025), hơn 40% khách hàng trong phân khúc doanh nghiệp tại châu Á vẫn ưu tiên các kênh có tương tác con người để đảm bảo tính linh hoạt và khả năng thương lượng.

Chẳng hạn, một trưởng đoàn MICE nhỏ có thể gọi trực tiếp đến khách sạn để hỏi về chính sách giá, điều kiện hủy phòng hoặc các dịch vụ đi kèm như phòng họp, ăn uống. Đây là những yếu tố mà OTA khó có thể cá nhân hóa hoặc xử lý linh hoạt. Nếu khách sạn không tận dụng tốt cơ hội này bằng cách cung cấp tư vấn chuyên sâu và đề xuất giải pháp phù hợp họ không chỉ mất booking, mà còn bỏ lỡ cơ hội xây dựng mối quan hệ khách hàng dài hạn.

Thứ ba, và cũng là yếu tố mang tính “hạ tầng”, chính là hạn chế về công nghệ và khả năng tích hợp dữ liệu. Trong nhiều khách sạn, các kênh như hotline, fanpage hay Zalo vẫn hoạt động tách rời khỏi hệ thống quản lý trung tâm như PMS hoặc CRM. Điều này dẫn đến một loạt rủi ro trong vận hành: thông tin đặt phòng không được cập nhật kịp thời, tình trạng phòng không đồng bộ, hoặc tệ hơn là overbooking.

Một tình huống rất thực tế: lễ tân nhận booking qua điện thoại và xác nhận với khách, nhưng do chưa kịp cập nhật lên hệ thống, cùng thời điểm đó OTA vẫn bán phòng tương tự cho một khách khác. Kết quả là khi khách đến nhận phòng, khách sạn rơi vào tình trạng “quá tải phòng” và buộc phải xử lý bằng cách nâng hạng hoặc chuyển khách sang cơ sở khác vừa phát sinh chi phí, vừa ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Theo Oracle Hospitality (2024), các khách sạn chưa tích hợp hệ thống đa kênh có tỷ lệ lỗi đặt phòng cao hơn 20–25% so với các đơn vị đã số hóa đồng bộ một con số đủ lớn để ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.

Nhìn tổng thể, vấn đề không nằm ở việc thiếu kênh, mà nằm ở việc các kênh chưa được “kết nối” thành một hệ thống thống nhất. Khi con người chưa đủ chuyên trách, quy trình chưa đủ rõ ràng và công nghệ chưa đủ đồng bộ, các kênh trực tiếp dù có tiềm năng lớn vẫn chỉ dừng lại ở mức “tồn tại”, thay vì trở thành một động lực tăng trưởng thực sự trong chiến lược phân phối của khách sạn.

Hệ lụy: Khi cơ hội doanh thu bị “rò rỉ” ngay tại điểm chạm trực tiếp

Nếu không được cải thiện một cách có hệ thống, việc “bỏ ngỏ” các kênh trực tiếp ngoại tuyến sẽ không chỉ dừng lại ở việc thất thoát một vài booking lẻ, mà dần hình thành những hệ lụy sâu rộng hơn, tác động đồng thời đến doanh thu, trải nghiệm khách hàng và cả giá trị thương hiệu trong dài hạn.

Trước hết, khách sạn đang đánh mất một nhóm khách hàng có giá trị cao những người không đơn thuần tìm kiếm mức giá rẻ nhất, mà sẵn sàng chi trả nhiều hơn để đổi lấy sự tư vấn rõ ràng, sự linh hoạt trong chính sách và cảm giác được “chăm sóc bởi con người”. Đây thường là nhóm khách doanh nghiệp, khách đoàn nhỏ, khách gia đình hoặc khách trung niên những phân khúc có tỷ lệ chuyển đổi rất cao khi được tư vấn đúng cách. Theo McKinsey (2025), các điểm chạm có yếu tố tương tác trực tiếp (human touchpoints) có thể giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi lên gấp 2–3 lần so với các kênh thuần tự động. Tuy nhiên, điểm đặc thù của nhóm khách này là họ cũng có “ngưỡng kiên nhẫn” thấp: nếu không nhận được phản hồi kịp thời hoặc đủ thuyết phục, họ sẽ nhanh chóng chuyển sang phương án khác mà không quay lại.

Hãy hình dung một tình huống quen thuộc: một khách doanh nghiệp cần đặt gấp phòng cho chuyến công tác vào ngày hôm sau, họ gọi điện trực tiếp đến khách sạn để hỏi giá và chính sách linh hoạt. Nếu cuộc gọi không được bắt máy, hoặc nhân viên trả lời thiếu thông tin, khách hàng này nhiều khả năng sẽ ngay lập tức mở ứng dụng OTA để tìm phương án thay thế. Trong vòng vài phút, một booking có giá trị cao vốn có thể được chốt trực tiếp với biên lợi nhuận tối ưu lại trở thành một giao dịch qua trung gian, kèm theo chi phí hoa hồng không nhỏ.

Đây cũng chính là hệ lụy thứ hai: khách sạn vô tình “đẩy” khách hàng của mình sang OTA. Khi các kênh trực tiếp không đáp ứng được kỳ vọng về tốc độ và chất lượng phản hồi, OTA trở thành lựa chọn mặc định nhờ sự tiện lợi và tính tức thời. Theo Google Travel Insights (2024), hơn 65% người dùng sẽ chuyển sang nền tảng đặt phòng trực tuyến nếu không tìm thấy thông tin hoặc không nhận được phản hồi nhanh từ kênh chính thức của khách sạn. Điều này tạo ra một vòng lặp bất lợi: khách sạn đầu tư chi phí để thu hút khách hàng (qua marketing, social, thương hiệu), nhưng lại không giữ được họ ở “điểm chạm cuối cùng”, và phải trả thêm 15–25% hoa hồng để hoàn tất cùng một booking đó trên OTA. Theo Deloitte (2025), chi phí thu hút một booking qua kênh trung gian có thể cao gấp 5–7 lần so với kênh trực tiếp – một khoảng chênh lệch đủ lớn để ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận vận hành.

Hệ lụy thứ ba và mang tính dài hạn hơn nằm ở sự gián đoạn trong trải nghiệm khách hàng và những tác động tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Trong thời đại mà mỗi tương tác đều có thể trở thành một đánh giá công khai, một fanpage phản hồi chậm, một cuộc gọi không được trả lời hay một trải nghiệm walk-in thiếu chuyên nghiệp đều có thể để lại “dấu vết số” trên các nền tảng mạng xã hội. Theo BrightLocal (2025), 87% khách hàng đọc review online trước khi đưa ra quyết định đặt dịch vụ, và trong số đó, các phản hồi tiêu cực liên quan đến chất lượng phục vụ đặc biệt là sự chậm trễ hoặc thiếu hỗ trợ có tác động mạnh nhất đến nhận thức thương hiệu.

Ở một góc nhìn rộng hơn, việc bỏ lỡ các kênh trực tiếp ngoại tuyến còn đồng nghĩa với việc khách sạn đang tự đánh mất cơ hội xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng một yếu tố then chốt trong chiến lược dài hạn như CRM, loyalty hay upsell. Khi khách hàng đi qua OTA, mối quan hệ này bị “trung gian hóa”, và khách sạn chỉ đóng vai trò là đơn vị cung cấp dịch vụ cuối cùng, thay vì là chủ thể sở hữu trải nghiệm.

Giải pháp: Kích hoạt lại “điểm chạm con người” trong chiến lược Place cùng NewSun Hospitality

Để khai thác hiệu quả kênh trực tiếp ngoại tuyến, khách sạn cần nhìn nhận lại vai trò của các điểm chạm này không chỉ là kênh hỗ trợ, mà là một phần quan trọng trong chiến lược doanh thu.

Trước hết, cần nâng cao chất lượng dịch vụ trên các kênh trực tiếp. Hotline nên được vận hành 24/7, thông qua mô hình luân phiên nội bộ hoặc thuê ngoài dịch vụ call center chuyên nghiệp. Nhân viên trực fanpage và điện thoại cần được đào tạo bài bản về kỹ năng tư vấn, xử lý tình huống và chốt sale đóng vai trò như những “sales agent” thực thụ. NewSun Hospitality cung cấp các chương trình đào tạo và tái cấu trúc đội ngũ sales & marketing, giúp khách sạn nâng cao năng lực nội tại trong việc chuyển đổi khách hàng trực tiếp.

Song song đó, việc tích hợp công nghệ là yếu tố bắt buộc. Các yêu cầu từ hotline, Facebook, Zalo cần được đồng bộ vào hệ thống CRM hoặc PMS, đảm bảo mọi booking đều được cập nhật theo thời gian thực. NewSun hỗ trợ triển khai các giải pháp công nghệ và quy trình vận hành đồng bộ, giúp khách sạn kiểm soát toàn bộ hành trình khách hàng từ online đến offline.

Một giải pháp quan trọng khác là phân bổ lại inventory cho kênh trực tiếp. Việc giữ lại 5–10% số phòng không phân phối qua OTA giúp khách sạn có “dư địa” để phục vụ khách walk-in hoặc các yêu cầu đặc biệt. Đây cũng là cách để giảm rủi ro overbooking và tối ưu doanh thu trong những tình huống phút chót.

Cuối cùng, khách sạn cần chủ động truyền thông về lợi ích của việc đặt trực tiếp không chỉ trên website, mà ngay tại các kênh fanpage, hotline và tại điểm chạm vật lý. Khi khách hàng nhận thấy họ được hỗ trợ tốt hơn, linh hoạt hơn và có trải nghiệm cá nhân hóa hơn, hành vi đặt trực tiếp sẽ dần được hình thành.

Lời kết: Khi “offline” trở thành lợi thế cạnh tranh bị bỏ quên

Trong một thế giới ngày càng số hóa, yếu tố con người tưởng chừng “truyền thống”  lại đang trở thành lợi thế cạnh tranh khác biệt. Các kênh trực tiếp ngoại tuyến, nếu được vận hành đúng cách, không chỉ giúp khách sạn tăng doanh thu, mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Vấn đề không phải là thiếu kênh, mà là chưa khai thác đúng cách.

Nếu bạn đang muốn tối ưu toàn bộ hệ sinh thái phân phối từ online đến offline – NewSun Hospitality sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc thiết kế và vận hành một chiến lược Kênh phân phối toàn diện, nơi mọi điểm chạm đều trở thành cơ hội doanh thu.

Tài liệu tham khảo

  • Google & Temasek (2024). e-Conomy SEA Report
  • Skift Research (2025). Hotel Distribution Outlook
  • STR Global (2025). Hotel Channel Mix Report
  • PwC (2025). Consumer Behavior in Hospitality
  • McKinsey (2025). The Future of Personalization in Travel
  • Oracle Hospitality (2024). Hotel Technology Trends
  • Hotel Tech Report (2025). State of Hotel Operations
  • BrightLocal (2025). Local Consumer Review Survey
Blog

TÂM LÍ KHÁCH HÀNG THẾ KỈ XXI

Không thể phủ nhận rằng, ngày nay sự phát triển của công nghệ đã tác động không nhỏ tới con người, ngay cả trong việc