logo new sun

GIẢI MÃ CHIẾN LƯỢC THÚC ĐẨY DOANH THU NGÀNH KHÁCH SẠN – PHẦN 5: XU HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KÊNH PHÂN PHỐI KHÁCH SẠN 4–5 SAO NĂM 2026

Sau cú bật phục hồi đầy ấn tượng hậu đại dịch COVID-19, ngành khách sạn toàn cầu không còn vận hành trong “trạng thái sinh tồn” mà đã chính thức bước vào một chu kỳ cạnh tranh mới – khốc liệt hơn, tinh vi hơn và đòi hỏi tư duy chiến lược sâu sắc hơn. 

Tại Việt Nam, bức tranh thị trường càng trở nên sôi động và áp lực hơn. Theo số liệu từ Tổng cục Du lịch, năm 2025 ngành du lịch ghi nhận hơn 12,6 triệu lượt khách quốc tế và trên 108 triệu lượt khách nội địa – một con số cho thấy nhu cầu đã phục hồi mạnh mẽ. Tuy nhiên, đi cùng với đó là sự gia tăng nhanh chóng của nguồn cung, đặc biệt ở phân khúc khách sạn 4–5 sao tại các điểm đến trọng điểm như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Phú Quốc hay Hạ Long. Khi hàng loạt dự án mới liên tục đi vào vận hành, thị trường bắt đầu xuất hiện tình trạng “dư cung cục bộ” vào nhiều thời điểm trong năm, khiến cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở việc thu hút khách, mà còn là giành giật từng booking.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn đơn thuần là “có khách hay không”, mà là “khách đến từ đâu, với chi phí bao nhiêu, và ai là người kiểm soát hành trình đó?”. Việc lựa chọn kênh phân phối, cấu trúc lại tỷ trọng giữa các kênh, và tối ưu hiệu quả từng điểm chạm với khách hàng đang trở thành một bài toán chiến lược mang tính sống còn đối với các khách sạn.

Chính vì vậy, trong bài viết “GIẢI MÃ CHIẾN LƯỢC THÚC ĐẨY DOANH THU NGÀNH KHÁCH SẠN – PHẦN 5: XU HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KÊNH PHÂN PHỐI KHÁCH SẠN 4–5 SAO NĂM 2026”, chúng ta sẽ không chỉ dừng lại ở việc nhìn nhận các kênh bán phòng như những “công cụ tạo doanh thu”, mà sẽ đi sâu phân tích cách các khách sạn đang tái định nghĩa “Place” – từ một điểm bán đơn lẻ thành một hệ sinh thái phân phối đa tầng, nơi công nghệ, dữ liệu và trải nghiệm khách hàng được kết nối chặt chẽ để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Hiện trạng kênh phân phối khách sạn: Lệch pha giữa tăng trưởng và kiểm soát

Hiện nay, nếu “giải phẫu” cấu trúc kênh phân phối của các khách sạn 4–5 sao tại Việt Nam và toàn khu vực ASEAN, có thể thấy một bức tranh tưởng chừng quen thuộc nhưng lại ẩn chứa nhiều biến động sâu sắc. Hệ thống phân phối vẫn xoay quanh ba trụ cột chính: OTA (Online Travel Agencies), kênh trực tiếp (website, hotline, walk-in) và kênh trung gian truyền thống (TA, TO, MICE). Tuy nhiên, điểm đáng nói không nằm ở việc “có những kênh nào”, mà nằm ở việc “quyền lực đang nghiêng về đâu” trong cấu trúc này.

Trong khoảng 5 năm trở lại đây, OTA đã vươn lên trở thành kênh dẫn dắt gần như tuyệt đối về lưu lượng đặt phòng. Theo báo cáo của STR Global và Hotel Tech Report (2025), các nền tảng OTA hiện chiếm trung bình từ 45% đến 65% tổng lượng booking đối với phân khúc upscale và luxury tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Đáng chú ý, theo dữ liệu từ Phocuswright (2025), khu vực châu Á là thị trường có tốc độ tăng trưởng OTA nhanh nhất thế giới, với mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt trên 12% trong giai đoạn 2022–2025.

Tại Việt Nam, bức tranh này còn “nghiêng” rõ rệt hơn. Theo thống kê nội bộ từ các đơn vị quản lý khách sạn quốc tế và dữ liệu thị trường của Savills Hotels (2025), tỷ trọng booking qua OTA tại các khách sạn độc lập có thể lên tới 65–70% trong mùa thấp điểm, đặc biệt tại các điểm đến du lịch như Đà Nẵng, Nha Trang hay Phú Quốc. Nguyên nhân đến từ việc các khách sạn này thiếu hệ sinh thái bán hàng trực tiếp đủ mạnh, buộc phải “dựa” vào OTA để đảm bảo công suất phòng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là mức chi phí phân phối cao – thường dao động từ 15% đến 25% giá trị booking, theo báo cáo của Expedia Group (2025). Điều này đồng nghĩa với việc cứ mỗi 1 tỷ đồng doanh thu từ OTA, khách sạn có thể phải “trả giá” tới 150–250 triệu đồng cho chi phí trung gian.

Trong khi đó, kênh trực tiếp – vốn được xem là “mỏ vàng lợi nhuận” nhờ chi phí thấp và khả năng kiểm soát dữ liệu khách hàng – lại đang bị bỏ ngỏ hoặc khai thác chưa đúng tiềm năng. Theo Google Travel Insights (2024), tỷ lệ chuyển đổi trung bình trên website khách sạn tại Đông Nam Á chỉ đạt khoảng 2–3%, thấp hơn đáng kể so với mức 5–6% tại châu Âu và khoảng 4–5% tại Bắc Mỹ. Báo cáo của Deloitte (2025) cũng chỉ ra rằng hơn 60% khách truy cập website khách sạn tại châu Á rời đi mà không hoàn tất đặt phòng, phần lớn do trải nghiệm người dùng chưa tối ưu, thiếu ưu đãi cạnh tranh so với OTA, và quy trình đặt phòng còn phức tạp.

Không chỉ website, các kênh trực tiếp “truyền thống” như hotline, fanpage hay walk-in cũng chưa được vận hành như một hệ thống bán hàng chuyên nghiệp. Theo khảo sát của Meta và Bain & Company (2024), có tới 48% khách hàng tại Đông Nam Á sử dụng mạng xã hội như một kênh tìm kiếm và liên hệ dịch vụ du lịch, nhưng tỷ lệ phản hồi nhanh (dưới 15 phút) từ phía doanh nghiệp khách sạn lại chỉ đạt khoảng 20–30%. Điều này tạo ra một “khoảng trống doanh thu” đáng kể mà nhiều khách sạn chưa nhận diện đầy đủ.

Ở chiều ngược lại, kênh trung gian truyền thống – bao gồm các công ty lữ hành (TA/TO), inbound agent và MICE – dù vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc cung cấp nguồn khách đoàn và khách quốc tế ổn định, nhưng đang dần bị thu hẹp thị phần. Theo báo cáo của McKinsey (2025), tỷ trọng booking thông qua các đại lý du lịch truyền thống trên toàn cầu đã giảm từ 34% năm 2019 xuống còn khoảng 24% vào năm 2024, và dự kiến tiếp tục giảm trong những năm tới. Nguyên nhân không chỉ đến từ sự phát triển của công nghệ, mà còn do sự thiếu linh hoạt trong mô hình hợp tác, thiếu minh bạch dữ liệu và hạn chế trong khả năng đo lường hiệu quả đầu tư (ROI).

Tại Việt Nam, vấn đề này càng rõ nét khi nhiều khách sạn vẫn duy trì mối quan hệ với các đối tác lữ hành theo cách “truyền thống” – thiếu chiến lược phân khúc thị trường, thiếu chính sách giá linh hoạt và gần như không có hệ thống theo dõi hiệu quả từng kênh. Trong khi đó, các thị trường inbound trọng điểm như Hàn Quốc, Trung Quốc hay châu Âu lại đang phục hồi nhanh chóng sau đại dịch, tạo ra một nghịch lý: nguồn khách tiềm năng có, nhưng khả năng khai thác lại chưa tương xứng.

Tất cả những yếu tố trên đang dẫn đến một thực tế đáng suy ngẫm: doanh thu phòng có thể đang tăng trưởng, công suất có thể được cải thiện, nhưng quyền kiểm soát kênh phân phối – và xa hơn là quyền kiểm soát khách hàng – lại đang dần dịch chuyển sang tay các nền tảng trung gian. Khi khách sạn không sở hữu dữ liệu khách hàng, không làm chủ được hành trình đặt phòng, thì mọi chiến lược marketing, bán hàng hay xây dựng thương hiệu về dài hạn đều trở nên bị động.

Đây chính là “nút thắt” cốt lõi trong bài toán kênh phân phối hiện nay – và cũng là lý do vì sao việc tái cấu trúc chiến lược “Place” không còn là lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc nếu khách sạn muốn phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Xu hướng định hình kênh phân phối khách sạn năm 2026

Bước sang năm 2026, chiến lược kênh phân phối của ngành khách sạn đang chứng kiến một sự chuyển mình mang tính bản chất. Nếu như trước đây, khái niệm “đa kênh” (multi-channel) được xem là mục tiêu – tức là hiện diện càng nhiều trên các nền tảng càng tốt – thì hiện nay, cuộc chơi đã tiến thêm một bước: tối ưu hóa toàn bộ hệ sinh thái kênh (channel ecosystem optimization). Nói cách khác, không còn là câu chuyện “có mặt ở đâu”, mà là “kiểm soát và vận hành các kênh đó hiệu quả đến mức nào”.

Theo dự báo của McKinsey & Company (2025), những khách sạn dẫn đầu trong giai đoạn tới sẽ tập trung vào ba trụ cột chiến lược: từng bước giảm sự lệ thuộc vào OTA, gia tăng tỷ trọng đặt phòng trực tiếp (direct booking), và đặc biệt là xây dựng năng lực khai thác dữ liệu khách hàng xuyên suốt các kênh. Đây không chỉ là bài toán tối ưu chi phí, mà còn là nền tảng để khách sạn giành lại quyền kiểm soát trải nghiệm và lòng trung thành của khách hàng.

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của xu hướng này là làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ quản lý kênh và dữ liệu. Các hệ thống như Channel Manager, CRS (Central Reservation System) hay CDP (Customer Data Platform) không còn là “lựa chọn nâng cao”, mà đang dần trở thành hạ tầng cốt lõi. Theo báo cáo của Hotel Tech Report (2025), hơn 78% khách sạn 4–5 sao tại châu Á – Thái Bình Dương đã và đang nâng cấp hệ thống quản lý kênh để đảm bảo khả năng đồng bộ giá phòng, tồn phòng và dữ liệu khách hàng theo thời gian thực. Việc tích hợp này giúp giảm thiểu tình trạng overbooking, sai lệch giá giữa các kênh, đồng thời tạo ra một “bức tranh 360 độ” về khách hàng – yếu tố then chốt để triển khai các chiến lược cá nhân hóa.

Bên cạnh đó, hành vi khách hàng thay đổi cũng đang kéo theo sự xuất hiện của những “điểm chạm” mới trong hành trình đặt phòng. Metasearch – tiêu biểu là Google Hotel Ads hay TripAdvisor – ngày càng đóng vai trò như một “cổng trung gian thông minh”, nơi khách hàng so sánh giá trước khi ra quyết định. Theo Google (2025), hơn 65% người dùng tìm kiếm khách sạn bắt đầu hành trình trên Google, và trong số đó, gần 40% tương tác trực tiếp với các kết quả metasearch.

Không chỉ dừng lại ở tìm kiếm, mạng xã hội cũng đang trở thành một kênh phân phối tiềm năng. Báo cáo của Expedia Group (2025) chỉ ra rằng hơn 35% khách du lịch thuộc thế hệ Millennials và Gen Z khám phá và ra quyết định đặt phòng thông qua các nền tảng như Facebook, Instagram hay TikTok. Tại châu Á, sự phát triển của các “siêu ứng dụng” (super apps) như Grab, Traveloka hay các nền tảng nội địa cũng đang tích hợp sâu dịch vụ đặt phòng, tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng khép kín – nơi khách hàng có thể tìm kiếm, so sánh và thanh toán chỉ trong một vài thao tác.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không nằm ở việc có thêm bao nhiêu kênh mới, mà nằm ở sự thay đổi trong tư duy vận hành. Kênh phân phối không còn được nhìn nhận như những “điểm bán độc lập”, mà trở thành những mắt xích trong một hành trình khách hàng xuyên suốt. Theo PwC (2025), hơn 70% khách du lịch toàn cầu sử dụng từ 3–5 kênh khác nhau trước khi hoàn tất một booking, từ tìm kiếm thông tin, đọc review, so sánh giá cho đến đặt phòng. Điều này đòi hỏi khách sạn phải có khả năng kết nối và đồng bộ trải nghiệm trên tất cả các điểm chạm.

Nói cách khác, chiến lược phân phối năm 2026 không còn xoay quanh việc “bán được phòng”, mà là “quản trị được hành trình khách hàng”. Mỗi kênh – dù là OTA, website, mạng xã hội hay đại lý – đều đóng vai trò như một phần của trải nghiệm thương hiệu. Và những khách sạn thành công sẽ là những đơn vị không chỉ hiện diện ở nhiều kênh, mà còn biết cách orchestrate (điều phối) chúng thành một hệ sinh thái thống nhất, nơi dữ liệu, công nghệ và trải nghiệm khách hàng hòa quyện để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Các thách thức trong chiến lược kênh phân phối

1. Phụ thuộc quá mức vào OTA

OTA mang lại lưu lượng khách lớn và ổn định, nhưng đi kèm là mức hoa hồng từ 15% đến 25%. Theo nghiên cứu của Phocuswright (2025), chi phí phân phối qua OTA cao gấp 3–5 lần so với kênh trực tiếp. Việc phụ thuộc quá mức không chỉ làm giảm biên lợi nhuận mà còn khiến khách sạn mất quyền sở hữu dữ liệu khách hàng – yếu tố cốt lõi trong chiến lược dài hạn.

2. Ràng buộc về giá (rate parity) và xung đột kênh

Rate parity – chính sách yêu cầu giá phòng đồng nhất trên mọi kênh – đang trở thành “con dao hai lưỡi”. Trong khi giúp đảm bảo tính minh bạch, nó lại hạn chế khả năng triển khai chiến lược giá linh hoạt trên kênh trực tiếp. Nhiều khách sạn rơi vào tình trạng “tự cạnh tranh với chính mình” khi không kiểm soát tốt giá giữa OTA, website và đại lý.

3. Chưa tận dụng tốt kênh trực tiếp ngoại tuyến

Fanpage, hotline và walk-in vẫn là những kênh có tỷ lệ chuyển đổi cao, nhưng lại chưa được đầu tư đúng mức. Theo thống kê nội bộ từ các đơn vị vận hành khách sạn tại Việt Nam, hơn 40% khách hàng tiềm năng nhắn tin qua fanpage nhưng không được phản hồi trong vòng 1 giờ – dẫn đến tỷ lệ mất booking đáng kể.

4. Hạn chế trong hợp tác với đại lý du lịch truyền thống

Trong bối cảnh inbound tourism phục hồi mạnh, đặc biệt từ các thị trường Hàn Quốc, Trung Quốc và châu Âu, việc thiếu chiến lược hợp tác với các công ty lữ hành khiến nhiều khách sạn bỏ lỡ nguồn khách ổn định, dài hạn. MICE – phân khúc có giá trị cao – cũng chưa được khai thác đúng tiềm năng do thiếu kết nối với các đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp.

5. Thiếu đa dạng hóa các kênh phụ và nền tảng mới

Nhiều khách sạn vẫn tập trung vào các kênh truyền thống mà chưa thử nghiệm các nền tảng mới như TikTok Shop, livestream booking hay hợp tác với KOLs/KOCs. Trong khi đó, theo báo cáo của Expedia Group (2025), hơn 35% Gen Z và Millennials tìm kiếm khách sạn thông qua mạng xã hội trước khi đặt phòng.

Lời kết: Tái định nghĩa “Place” trong kỷ nguyên mới

Kênh phân phối không còn là bài toán vận hành, mà là bài toán chiến lược. Trong một thị trường mà chi phí thu hút khách hàng ngày càng cao và hành vi tiêu dùng liên tục thay đổi, việc xây dựng một hệ sinh thái phân phối linh hoạt, đa dạng và có kiểm soát sẽ quyết định khả năng tăng trưởng bền vững của khách sạn.

“Place” – nếu được hiểu đúng – không chỉ là nơi bán phòng, mà là nơi khách hàng bắt đầu hành trình trải nghiệm thương hiệu. Và trong cuộc chơi này, những khách sạn biết làm chủ kênh phân phối sẽ là những người nắm quyền định giá, dữ liệu và tương lai của chính mình.

 
Tài liệu tham khảo
  • Skift Research (2025). Global Hotel Distribution Outlook Report
  • McKinsey & Company (2025). The Future of Travel Distribution
  • Deloitte (2025). Hospitality Industry Outlook Asia-Pacific
  • STR Global (2025). Hotel Distribution & Performance Report
  • Google Travel Insights (2024). Travel Conversion Benchmarks Southeast Asia
  • Phocuswright (2025). The State of OTA vs Direct Booking
  • Expedia Group (2025). Traveler Value Index Report
  • Tổng cục Du lịch Việt Nam (2025). Báo cáo du lịch Việt Nam 2025
Blog

TÂM LÍ KHÁCH HÀNG THẾ KỈ XXI

Không thể phủ nhận rằng, ngày nay sự phát triển của công nghệ đã tác động không nhỏ tới con người, ngay cả trong việc